Chi tiết tiền bạc

July 2026
SuMoTuWeThFrSa
2829301234
567891011
12131415161718
19202122232425
2627282930311
2345678
August 2026
SuMoTuWeThFrSa
2627282930311
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
303112345




Loại, kiểuKiểu số dưĐại lýMã định danh người dùng이전금액Nạp tiền/hoán đổi/lăn/người quản lýSố tiền còn lạiTình trạngNgày đăng ký